ditto mark

Học thuật
Thân thiện
ditto mark

The teacher writes a ditto mark in the second column of the chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu lặp lại (〃): Một ký hiệu dạng dấu ngoặc kép ("), thường được viết dưới dạng hai dấu gạch ngang nhỏ (〃), dùng để chỉ rằng từ, cụm từ hoặc số liệu ngay phía trên được lặp lại thay vì viết ra một lần nữa. Mục đích để tiết kiệm thời gian không gian khi liệt kê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the list, she wrote "apples" on the first line and used a ditto mark on the next three lines. (Trong danh sách, ấy viết "táo" ở dòng đầu tiên sử dụng dấu lặp lại cho ba dòng tiếp theo.)
    • The column showed: Monday, 10; Tuesday, 〃; Wednesday, 〃. (Cột liệt kê: Thứ Hai, 10; Thứ Ba, 〃; Thứ , 〃.)
    • Instead of writing "same as above" repeatedly, you can use a ditto mark. (Thay vì viết lặp lại "giống như trên", bạn có thể sử dụng dấu lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bảng biểu danh sách: "Ditto mark" được sử dụng phổ biến trong các cột của bảng, danh sách mua sắm, sổ sách kế toán hoặc bất kỳ tài liệu liệt kê nào để tránh lặp lại thông tin giống hệt nhau.
    • The inventory list used ditto marks for items with identical quantities. (Danh sách kiểm kê sử dụng dấu lặp lại cho các mục số lượng giống hệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ditto (danh từ/trạng từ/thán từ): Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng để diễn đạt "cũng vậy", "tôi cũng thế" hoặc "đồng ý với ý kiến vừa nêu".
    • "I'm tired." "Ditto." ("Tôi mệt rồi." "Tôi cũng vậy.")
Từ đồng nghĩa
  • Repeat mark: Dấu lặp lại (cách gọi chung cho các ký hiệu biểu thị sự lặp lại, như trong âm nhạc).
  • The same: Cái tương tự, cái giống nhau (diễn đạt ý nghĩa, không phải một ký hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "ditto mark" đây một danh từ chỉ ký hiệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ditto mark".)

ditto mark

The teacher writes a ditto mark in the second column of the chart.

Noun
  1. Cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại

Từ đồng nghĩa